xe cao su

xe cao su

Một chiếc xe cao su đang chở khách trên phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, ít dùng):
    • Xe kéo hoặc xe đẩy tay nhẹ, thường hai bánh, dùng để chở người: "xe cao su" chỉ một loại phương tiện giao thông đơn giản, phổ biến ở Việt Nam thời Pháp thuộc, do người kéo hoặc đẩy, thường lốp cao su để giảm xóc.
    • Tên gọi dân dã của xe xích hoặc xe kéo tay: Từ này xuất phát từ việc bánh xe được bọc bằng cao su thay vì gỗ hay sắt, giúp xe di chuyển êm hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sài Gòn xưa, xe cao su phương tiện chính của người dân. (Xe kéo tay lốp cao su từng rất thông dụng.)
    • Ông tôi từng làm nghề kéo xe cao su để kiếm sống. (Ông tôi từng hành nghề chở người bằng xe kéo tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi xe cao su": hành động di chuyển bằng xe kéo tay.

    • Ngày ấy, đi xe cao su thú vui của giới thượng lưu. (Ngày xưa, việc thuê xe kéo tay sang trọng.)
  • "xe cao su" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống đô thị Việt Nam đầu thế kỷ 20.

    • Trong truyện ngắn "Hai đứa trẻ", hình ảnh xe cao su gợi nhớ về Nội xưa. (Xe kéo tay biểu tượng của phố phường cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe kéo (danh từ): loại xe do người kéo, tương tự "xe cao su" nhưng không nhấn mạnh chất liệu lốp.

    • Xe kéo phương tiện phổ biếncác thành phố thời Pháp thuộc.
  • Xích (danh từ): loại xe ba bánh do người đạp, phát triển từ "xe cao su".

    • Xích phiên bản cải tiến của xe cao su.
Từ đồng nghĩa
  • Xe tay: chỉ chung các loại xe do sức người kéo hoặc đẩy.
  • Xe kéo tay: nhấn mạnh vào việc dùng tay để kéo.
Thành ngữ liên quan
  • Như xe cao su chạy trên đường nhựa: von sự êm ái, nhẹ nhàng.
    • Công việc của anh ấy trôi chảy như xe cao su chạy trên đường nhựa. (Mọi việc diễn ra thuận lợi, không trở ngại.)